鑿險縋幽

záo xiǎn zhuì yōu tạc hiểm trúy u

Hán Việt: tạc hiểm trúy u · Pinyin: záo xiǎn zhuì yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (hiểm) + (trúy) + (u)