鑿飲耕食
tạc ẩm canh thực
Hán Việt: tạc ẩm canh thực · Pinyin: záo yǐn gēng shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 掘井飲水,耕田供食。比喻太平盛世,人民生活悠然自得。《南齊書.卷四七.王融傳》:「臣亦遭逢,生此嘉運,鑿飲耕食,自幸唐年。」
Hán Việt: tạc ẩm canh thực · Pinyin: záo yǐn gēng shí