鑿龜數策 záo guī shǔ cè · tạc quy sổ sách Hán Việt: tạc quy sổ sách · Pinyin: záo guī shǔ cè Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 龜 (quy) + 數 (sổ) + 策 (sách)Pinyinzáo guī shǔ cèHán Việttạc quy sổ sáchCấu tạo鑿 + 龜 + 數 + 策 · tạc + quy + sổ + sách nghĩa thành phần: tạc + quy + sổ + sách