針入度儀 châm nhập độ nghi Hán Việt: châm nhập độ nghi Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 入 (nhập) + 度 (độ) + 儀 (nghi)Hán Việtchâm nhập độ nghiCấu tạo針 + 入 + 度 + 儀 · châm + nhập + độ + nghi nghĩa thành phần: châm + nhập + độ + nghi