針六方石 châm lục phương thạch Hán Việt: châm lục phương thạch Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 六 (lục) + 方 (phương) + 石 (thạch)Hán Việtchâm lục phương thạchCấu tạo針 + 六 + 方 + 石 · châm + lục + phương + thạch nghĩa thành phần: châm + lục + phương + thạch