針剌麻醉 zhēn lá má zuì · châm lạt ma túy Hán Việt: châm lạt ma túy · Pinyin: zhēn lá má zuì Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 剌 (lạt) + 麻 (ma) + 醉 (túy)Pinyinzhēn lá má zuìHán Việtchâm lạt ma túyCấu tạo針 + 剌 + 麻 + 醉 · châm + lạt + ma + túy nghĩa thành phần: châm + lạt + ma + túy