鍼口結舌
châm khẩu kết thiệt
Hán Việt: châm khẩu kết thiệt · Pinyin: zhēn kǒu jié shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钳口结舌﹐缄默不语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.钳口结舌﹐缄默不语。
Hán Việt: châm khẩu kết thiệt · Pinyin: zhēn kǒu jié shé