針葉雲母 châm diệp vân mẫu Hán Việt: châm diệp vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 葉 (diệp) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtchâm diệp vân mẫuCấu tạo針 + 葉 + 雲 + 母 · châm + diệp + vân + mẫu nghĩa thành phần: châm + diệp + vân + mẫu