针叶云母

châm diệp vân mẫu

Hán Việt: châm diệp vân mẫu

Tổng quan

Cấu tạo: 針 (châm) + 葉 (diệp) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

云母状的 · 针叶植物 · 云母的 · 针叶林 · 针叶树 · 云母屏风 · 云母斑岩 · 云母板岩