針頭削鐵

zhēn tóu xuē tiě châm đầu tước thiết

Hán Việt: châm đầu tước thiết · Pinyin: zhēn tóu xuē tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (đầu) + (tước) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极力刮削搜刮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极力刮削搜刮。