針頭線腦

zhēn tóu xiàn nǎo châm đầu tuyến não

Hán Việt: châm đầu tuyến não · Pinyin: zhēn tóu xiàn nǎo

Tổng quan

kim chỉ | dụng cụ may vá | khâu vá | (ví von) việc không quan trọng kim chỉ; cái kim sợi chỉ; đồ vụn vặt。(針頭線腦兒)縫紉用的針線等物。比喻零碎細小的東西。

Cấu tạo: (châm) + (đầu) + (tuyến) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim chỉ | dụng cụ may vá | khâu vá | (ví von) việc không quan trọng kim chỉ; cái kim sợi chỉ; đồ vụn vặt。(針頭線腦兒)縫紉用的針線等物。比喻零碎細小的東西。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缝纫用的针线等物。比喻细微的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"针头线脑"。

Eng

  • CC-CEDICT needle and thread|sewing implements|needlework|(fig.) unimportant thing
  • Cihui needle and thread; sewing implements; needlework; (fig.) unimportant thing