針對市場 zhēn duì shì chǎng · châm đối thị tràng Hán Việt: châm đối thị tràng · Pinyin: zhēn duì shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 對 (đối) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinzhēn duì shì chǎngHán Việtchâm đối thị tràngCấu tạo針 + 對 + 市 + 場 · châm + đối + thị + tràng nghĩa thành phần: châm + đối + thị + tràng