針尖不倒
châm tiêm bất đảo
Hán Việt: châm tiêm bất đảo · Pinyin: zhēn jiān bù dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"针尖不倒"; 谓手不停针。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"针尖不倒"。 2.谓手不停针。
Hán Việt: châm tiêm bất đảo · Pinyin: zhēn jiān bù dào