針形突起 châm hình đột khởi Hán Việt: châm hình đột khởi Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 形 (hình) + 突 (đột) + 起 (khởi)Hán Việtchâm hình đột khởiCấu tạo針 + 形 + 突 + 起 · châm + hình + đột + khởi nghĩa thành phần: châm + hình + đột + khởi