鍼灸銅人

châm cứu đồng nhân

Hán Việt: châm cứu đồng nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (cứu) + (đồng) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 針灸銅人 hēnjiǔ tóngrén n. a bronze figure marked with acupuncture points