針芥之投

zhēn jiè zhī tóu châm giới chi đầu

Hán Việt: châm giới chi đầu · Pinyin: zhēn jiè zhī tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (giới) + (chi) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磁石引针,琥珀拾芥,因以之相投契。同“针芥相投”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"针芥相投"。
  • Tân Hoa Tự Điển 磁石引针,琥珀拾芥,因以之相投契。同针芥相投”。