针锋相投 zhēn fēng xiāng tóu · châm phong tương đầu Hán Việt: châm phong tương đầu · Pinyin: zhēn fēng xiāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 针 (châm) + 锋 (phong) + 相 (tương) + 投 (đầu)Pinyinzhēn fēng xiāng tóuHán Việtchâm phong tương đầuCấu tạo针 + 锋 + 相 + 投 · châm + phong + tương + đầu nghĩa thành phần: châm + phong + tương + đầu