釘十字架 dīng shízìjià · đinh thập tự giá Hán Việt: đinh thập tự giá · Pinyin: dīng shízìjià Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 十 (thập) + 字 (tự) + 架 (giá)Pinyindīng shízìjiàHán Việtđinh thập tự giáCấu tạo釘 + 十 + 字 + 架 · đinh + thập + tự + giá nghĩa thành phần: đinh + thập + tự + giá Nghĩa EngCihui crucifixion