釘嘴鐵舌

dīng zuǐ tiě shé đinh chủy thiết thiệt

Hán Việt: đinh chủy thiết thiệt · Pinyin: dīng zuǐ tiě shé

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (chủy) + (thiết) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容嘴硬,不认错,不服输。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容嘴哽﹐嘴犟。