釘頭文字

đinh đầu văn tự

Hán Việt: đinh đầu văn tự

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (đầu) + (văn) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 釘頭文字 īngtóu wénzì n. <lg.> cuneiform writing