釘子精神

đinh tử tinh thần

Hán Việt: đinh tử tinh thần

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (tử) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 釘子精神 īngzijīngshén f.e. making most of every available minute