釘槳架的釘
đinh tưởng giá đích đinh
Hán Việt: đinh tưởng giá đích đinh · Pinyin: dīng jiǎng jià de dīng
Tổng quan
pin) /θoulpin/, cọc chèo
Cấu tạo: 釘 (đinh) + 槳 (tưởng) + 架 (giá) + 的 (đích) + 釘 (đinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui pin) /θoulpin/, cọc chèo