釘馬蹄鐵 dīng mǎ tí tiě · đinh mã đề thiết Hán Việt: đinh mã đề thiết · Pinyin: dīng mǎ tí tiě Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 馬 (mã) + 蹄 (đề) + 鐵 (thiết)Pinyindīng mǎ tí tiěHán Việtđinh mã đề thiếtCấu tạo釘 + 馬 + 蹄 + 鐵 · đinh + mã + đề + thiết nghĩa thành phần: đinh + mã + đề + thiết