釣名拾紫

diào míng shí zǐ điếu danh thập tử

Hán Việt: điếu danh thập tử · Pinyin: diào míng shí zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (danh) + (thập) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钓:捞取;紫:指贵官的印绶或服饰的颜色。比喻运用不正当的手段捞取名誉和官职。