釣遊之地 diào yóu zhī dì · điếu du chi địa Hán Việt: điếu du chi địa · Pinyin: diào yóu zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 遊 (du) + 之 (chi) + 地 (địa)Pinyindiào yóu zhī dìHán Việtđiếu du chi địaCấu tạo釣 + 遊 + 之 + 地 · điếu + du + chi + địa nghĩa thành phần: điếu + du + chi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 童年生活的地方,一般指故乡。