钓钩/勾儿

Tổng quan

Cấu tạo: 釣 (điếu) + 鉤 (câu) + / + 勾 (câu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưỡi câu
  • Biên soạn 釣鉤/勾兒 iàogōur ►See ¹diàogōu

Eng

  • Cihui 釣鉤/勾兒 iàogōur ►See ¹diàogōu

Từ liên quan

Gần nghĩa

钓钩/勾