釵橫鬢亂
sai hoành tấn loạn
Hán Việt: sai hoành tấn loạn · Pinyin: chāi héng bìn luàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鬓:耳边的头发;钗:妇女的首饰,由两股合成。耳边的头发散乱,首饰横在一边。形容妇女睡眠初醒时未梳妆的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容妇女首饰不整﹐鬓发散乱。
- Tân Hoa Tự Điển 鬓耳边的头发;钗妇女的首饰,由两股合成。耳边的头发散乱,首饰横在一边。形容妇女睡眠初醒时未梳妆的样子。
Eng
- Cihui 釵橫鬢亂 hāihéngbìnluàn f.e. pins awry and hair in disorder