钙华

gài huácái hoa

Hán Việt: cái hoa · Pinyin: gài huá

Tổng quan

(địa chất) đá tuf

Cấu tạo: 鈣 (cái) + 華 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá vôi travertine
  • Tần suất từ (địa chất) đá tuf , đá vôi travertine

Eng

  • Cihui (geology) tufa/travertine
  • Tần suất từ (geology) tufa/travertine

Từ liên quan

Gần nghĩa

华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨