钙质沉着

cái chất trầm trứ

Hán Việt: cái chất trầm trứ

Tổng quan

Cấu tạo: 鈣 (cái) + 質 (chất) + 沉 (trầm) + 着 (trứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沉着应战 · 沉着公平地 · 沉着地 · 沉着的 · 钙质的 · 沉着痛快 · 沉着应变 · 沉着病