鈣質沉着 cái chất trầm trứ Hán Việt: cái chất trầm trứ Tổng quan Cấu tạo: 鈣 (cái) + 質 (chất) + 沉 (trầm) + 着 (trứ)Hán Việtcái chất trầm trứCấu tạo鈣 + 質 + 沉 + 着 · cái + chất + trầm + trứ nghĩa thành phần: cái + chất + trầm + trứ