鈣鈉斜長石
cái nột tà trường thạch
Hán Việt: cái nột tà trường thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 鈣 (cái) + 鈉 (nột) + 斜 (tà) + 長 (trường) + 石 (thạch)
Hán Việt: cái nột tà trường thạch
Cấu tạo: 鈣 (cái) + 鈉 (nột) + 斜 (tà) + 長 (trường) + 石 (thạch)