鈍兵不戰 độn binh bất chiến Hán Việt: độn binh bất chiến Tổng quan Cấu tạo: 鈍 (độn) + 兵 (binh) + 不 (bất) + 戰 (chiến)Hán Việtđộn binh bất chiếnCấu tạo鈍 + 兵 + 不 + 戰 · độn + binh + bất + chiến nghĩa thành phần: độn + binh + bất + chiến Nghĩa EngCihui 鈍兵不戰 ùnbīngbùzhàn f.e. Soldiers whose morale is low will not fight.