鈍兵挫銳
độn binh tỏa duệ
Hán Việt: độn binh tỏa duệ · Pinyin: dùn bīng cè ruì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钝:锋刃不利,引申为疲惫;兵:军队;挫:挫伤;锐:锋利,指锐气。军队疲惫,锐气挫伤。
Hán Việt: độn binh tỏa duệ · Pinyin: dùn bīng cè ruì