鈍兵敝甲

độn binh tệ giáp

Hán Việt: độn binh tệ giáp

Tổng quan

Cấu tạo: (độn) + (binh) + (tệ) + (giáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鈍兵敝甲 ùnbīngbìjiǎ f.e. blunt weapons and wornout armor