鈍刀慢剮
độn đao mạn quả
Hán Việt: độn đao mạn quả · Pinyin: dùn dāo màn guǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钝:不锋利;剐:割。用不锋利的刀慢慢地割。比喻做事行动慢。
Eng
- Cihui 鈍刀慢剮 ùndāomànguǎ id. putter away at job
Hán Việt: độn đao mạn quả · Pinyin: dùn dāo màn guǎ