鈍口螈亞目 độn khẩu nguyên á mục Hán Việt: độn khẩu nguyên á mục Tổng quan Cấu tạo: 鈍 (độn) + 口 (khẩu) + 螈 (nguyên) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtđộn khẩu nguyên á mụcCấu tạo鈍 + 口 + 螈 + 亞 + 目 · độn + khẩu + nguyên + á + mục nghĩa thành phần: độn + khẩu + nguyên + á + mục