鈔票掛帥

sao phiếu quải suất

Hán Việt: sao phiếu quải suất

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (phiếu) + (quải) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鈔票掛帥 hāopiàoguàshuài f.e. money above all; money in command