鐘形失真 chung hình thất chân Hán Việt: chung hình thất chân Tổng quan Cấu tạo: 鐘 (chung) + 形 (hình) + 失 (thất) + 真 (chân)Hán Việtchung hình thất chânCấu tạo鐘 + 形 + 失 + 真 · chung + hình + thất + chân nghĩa thành phần: chung + hình + thất + chân