鐘形帳篷 chung hình trướng bồng Hán Việt: chung hình trướng bồng Tổng quan Cấu tạo: 鐘 (chung) + 形 (hình) + 帳 (trướng) + 篷 (bồng)Hán Việtchung hình trướng bồngCấu tạo鐘 + 形 + 帳 + 篷 · chung + hình + trướng + bồng nghĩa thành phần: chung + hình + trướng + bồng