鐘擺運動 zhōng bǎi yùn dòng · chung bãi vận động Hán Việt: chung bãi vận động · Pinyin: zhōng bǎi yùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 鐘 (chung) + 擺 (bãi) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyinzhōng bǎi yùn dòngHán Việtchung bãi vận độngCấu tạo鐘 + 擺 + 運 + 動 · chung + bãi + vận + động nghĩa thành phần: chung + bãi + vận + động