鐘漏並歇

zhōng lòu bìng xiē chung lậu tịnh hiết

Hán Việt: chung lậu tịnh hiết · Pinyin: zhōng lòu bìng xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (lậu) + (tịnh) + (hiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻年老衰残。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻年老衰残。