鐘的拉索 chung đích lạp tác Hán Việt: chung đích lạp tác Tổng quan Cấu tạo: 鐘 (chung) + 的 (đích) + 拉 (lạp) + 索 (tác)Hán Việtchung đích lạp tácCấu tạo鐘 + 的 + 拉 + 索 · chung + đích + lạp + tác nghĩa thành phần: chung + đích + lạp + tác