鍾離委珠 zhōng lí wěi zhū · chung li ủy châu Hán Việt: chung li ủy châu · Pinyin: zhōng lí wěi zhū Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 離 (li) + 委 (ủy) + 珠 (châu)Pinyinzhōng lí wěi zhūHán Việtchung li ủy châuCấu tạo鍾 + 離 + 委 + 珠 · chung + li + ủy + châu nghĩa thành phần: chung + li + ủy + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委:抛弃;钟离:东汉人钟离意。钟离抛弃定珠。比喻不接受来路不正的赃物。