鐘錶專家

chung biểu chuyên gia

Hán Việt: chung biểu chuyên gia

Tổng quan

thợ làm đồng hồ nhà chuyên môn đo thời khắc, thợ làm đồng hồ

Cấu tạo: (chung) + (biểu) + (chuyên) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ làm đồng hồ nhà chuyên môn đo thời khắc, thợ làm đồng hồ