鐘錶匠兒 chung biểu tượng nhi Hán Việt: chung biểu tượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 鐘 (chung) + 錶 (biểu) + 匠 (tượng) + 兒 (nhi)Hán Việtchung biểu tượng nhiCấu tạo鐘 + 錶 + 匠 + 兒 · chung + biểu + tượng + nhi nghĩa thành phần: chung + biểu + tượng + nhi Nghĩa EngCihui 鐘表匠兒 hōngbiǎojiàngr ►See zhōngbiǎojiàng