鍾馗捉鬼

zhōng kuí zhuō guǐ chung quỳ tróc quỷ

Hán Việt: chung quỳ tróc quỷ · Pinyin: zhōng kuí zhuō guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (quỳ) + (tróc) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟馗:传说中打鬼的神。钟馗抓住小鬼。比喻清除坏人。