鐘鳴漏盡
chung minh lậu tận
Hán Việt: chung minh lậu tận · Pinyin: zhōng míng lòu jìn
Tổng quan
qua thời kỳ đỉnh cao | những năm tháng suy tàn
Nghĩa
Việt
- Cihui qua thời kỳ đỉnh cao | những năm tháng suy tàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漏:滴漏,古代计时器。晨钟已经敲呼,漏壶的水也将滴完。比喻年老力衰,已到晚年。也指深夜。
- Tân Hoa Tự Điển 晨钟已响过,夜漏也将要完了。比喻年老桑榆之年,钟鸣漏尽。
- Tân Hoa Tự Điển 漏滴漏,古代计时器。晨钟已经敲呼,漏壶的水也将滴完。比喻年老力衰,已到晚年。也指深夜。
Eng
- CC-CEDICT past one's prime|in one's declining years
- Cihui past one's prime; in one's declining years