鐘鳴鼎列

zhōng míng dǐng liè chung minh đỉnh liệt

Hán Việt: chung minh đỉnh liệt · Pinyin: zhōng míng dǐng liè

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (minh) + (đỉnh) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指官高位重。同“钟鸣鼎重”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"钟鸣鼎重"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指官高位重。同钟鸣鼎重”。