鐘鼎人家

zhōng dǐng rén jia chung đỉnh nhân gia

Hán Việt: chung đỉnh nhân gia · Pinyin: zhōng dǐng rén jia

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (đỉnh) + (nhân) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 富贵宦达之家。同“钟鼎之家”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"钟鼎之家"。
  • Tân Hoa Tự Điển 富贵宦达之家。同钟鼎之家”。

Eng

  • Cihui 鐘鼎人家 hōngdǐng rénjiā n. rich household with many members