鐘鼎山林

zhōng dǐng shān lín chung đỉnh san lâm

Hán Việt: chung đỉnh san lâm · Pinyin: zhōng dǐng shān lín

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (đỉnh) + (san) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻富贵和隐逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻富贵和隐逸。

Eng

  • Cihui 鐘鼎山林 hōngdǐngshānlín id. <wr.> power-holders and recluses