鐘鼓之樂 zhōng gǔ zhī yuè · chung cổ chi nhạc Hán Việt: chung cổ chi nhạc · Pinyin: zhōng gǔ zhī yuè Tổng quan Cấu tạo: 鐘 (chung) + 鼓 (cổ) + 之 (chi) + 樂 (nhạc)Pinyinzhōng gǔ zhī yuèHán Việtchung cổ chi nhạcCấu tạo鐘 + 鼓 + 之 + 樂 · chung + cổ + chi + nhạc nghĩa thành phần: chung + cổ + chi + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钟鼓;钟与鼓,乐器。指钟鼓一类的音乐