鈉磷鋁鉛礦 nột lân lữ duyên quáng Hán Việt: nột lân lữ duyên quáng Tổng quan Cấu tạo: 鈉 (nột) + 磷 (lân) + 鋁 (lữ) + 鉛 (duyên) + 礦 (quáng)Hán Việtnột lân lữ duyên quángCấu tạo鈉 + 磷 + 鋁 + 鉛 + 礦 · nột + lân + lữ + duyên + quáng nghĩa thành phần: nột + lân + lữ + duyên + quáng